TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gueuse

danh từ giống cái (f)
/ɡøz/ giọng máy của trình duyệt

gueuse nghĩa là mụ ăn mày, mụ ăn xin, con mụ vô lại.

Nghĩa của gueuse

Danh từ · giống cái

  1. Mụ ăn mày, mụ ăn xin.
  2. Con mụ vô lại.
  3. Con mụ đĩ thõa, gái đĩ.
    • courir la gueusechơi gái

Dạng từ của gueuse

Đi với mạo từ: une gueuse · la gueuse

Số nhiềugueuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of gueux; wench; republic (Used by its monarchist opponents)

Câu hỏi thường gặp

gueuse nghĩa là gì?

gueuse (danh từ) nghĩa là mụ ăn mày, mụ ăn xin, con mụ vô lại.

gueuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gueuse (giọng Pháp chuẩn): /ɡøz/.

gueuse là giống đực hay giống cái?

gueuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.