gueuse
danh từ giống cái (f)
/ɡøz/ giọng máy của trình duyệt
gueuse nghĩa là mụ ăn mày, mụ ăn xin.
Nghĩa của gueuse
Danh từ · giống cái
- Mụ ăn mày, mụ ăn xin.
- Con mụ vô lại.
- Con mụ đĩ thõa, gái đĩ.
- courir la gueusechơi gái
Dạng từ của gueuse
Đi với mạo từ: une gueuse · la gueuse
| Số nhiều | gueuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of gueux; wench; republic (Used by its monarchist opponents)
Câu hỏi thường gặp
gueuse nghĩa là gì?
gueuse (danh từ) nghĩa là mụ ăn mày, mụ ăn xin.
gueuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gueuse (giọng Pháp chuẩn): /ɡøz/.
gueuse là giống đực hay giống cái?
gueuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).