TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gueuloir

danh từ giống đực (m)
/ɡœ.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

gueuloir nghĩa là cái loa nghĩa bóng.

Nghĩa của gueuloir

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Cái loa (nghĩa đen) nghĩa bóng.
    • Il s'est levé pour dilater son gueuloirnó đứng dậy để mở rộng cái loa (cái miệng) của nó ra (mà nói to hơn)
    • Crier dans un gueuloirhét qua loa

Dạng từ của gueuloir

Đi với mạo từ: un gueuloir · le gueuloir

Số nhiềugueuloirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gob (mouth)

Câu hỏi thường gặp

gueuloir nghĩa là gì?

gueuloir (danh từ) nghĩa là cái loa nghĩa bóng.

gueuloir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gueuloir (giọng Pháp chuẩn): /ɡœ.lwaʁ/.

gueuloir là giống đực hay giống cái?

gueuloir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.