TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gueulette

danh từ giống cái (f)
/ɡœ.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

gueulette nghĩa là khuôn mặt xinh.

Nghĩa của gueulette

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Khuôn mặt xinh.

Dạng từ của gueulette

Đi với mạo từ: une gueulette · la gueulette

Số nhiềugueulettes

Câu hỏi thường gặp

gueulette nghĩa là gì?

gueulette (danh từ) nghĩa là khuôn mặt xinh.

gueulette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gueulette (giọng Pháp chuẩn): /ɡœ.lɛt/.

gueulette là giống đực hay giống cái?

gueulette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.