TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mendigoter

/mɑ̃.di.ɡɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

mendigoter nghĩa là ăn mày, ăn xin.

Nghĩa của mendigoter

Động từ

  1. Thông tục Ăn mày, ăn xin.

Câu hỏi thường gặp

mendigoter nghĩa là gì?

mendigoter (động từ) nghĩa là ăn mày, ăn xin.

mendigoter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mendigoter (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.di.ɡɔ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.