TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ý kiến tiếng Pháp là gì?

"ý kiến" trong tiếng Pháp là avis (danh từ), opinion (danh từ), idée (danh từ).

avis Danh từ · giống đực

/a.vi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý kiến.

  • Qu'est-ce qui t'a fait changer d'avis ? Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình
  • Son avis a de l'importance. Ý kiến của nó thật nặng đô.

Xem đầy đủ từ "avis": giống, cách chia, thành ngữ →

opinion Danh từ · giống cái

/ɔ.pi.njɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý kiến.

  • Si deux hommes ont toujours la même opinion, l'un d'eux est inutile. Nếu 2 người đàn ông luôn luôn có ý kiến giống nhau , 1 trong số họ là không cần thiết
  • Je suis d'accord avec l'opinion que l'immobilier est trop cher. Tôi đồng ý với ý kiến rằng bất động sản bị định giá quá cao.

Xem đầy đủ từ "opinion": giống, cách chia, thành ngữ →

idée Danh từ · giống cái

/i.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý nghĩ, ý kiến; ý.

  • Ton idée semble être une bonne idée. Ý kiến của bạn nghe được đấy nhỉ.
  • Entre toi et moi, l'idée de Tom ne m'attire pas beaucoup. Giữa anh và tôi, ý kiến của Tom không hấp dẫn tôi lắm.

Xem đầy đủ từ "idée": giống, cách chia, thành ngữ →

conseil Danh từ · giống đực

/kɔ̃.sɛj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời khuyên; ý kiến.

  • Ecouter les conseils nghe lời khuyên
  • Prendre (demander) conseil hỏi ý kiến

Xem đầy đủ từ "conseil": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ý kiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ý kiến tiếng Pháp là gì?

"ý kiến" trong tiếng Pháp là avis (danh từ), opinion (danh từ), idée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.