TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

structure

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/stʁyk.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

structure nghĩa là cấu trúc, cơ cấu, kiến trúc.

Nghĩa của structure

Danh từ · giống cái

  1. Cấu trúc, cơ cấu.
    • Structure d'un discourscấu trúc một bài diễn văn
    • Structure socialecơ cấu xã hội
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Kiến trúc.
    • Structure d'une maisonkiến trúc một ngôi nhà

Dạng từ của structure

Đi với mạo từ: une structure · la structure

Số nhiềustructures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với structure

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ structure

Câu hỏi thường gặp

structure nghĩa là gì?

structure (danh từ) nghĩa là cấu trúc, cơ cấu, kiến trúc.

structure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của structure (giọng Pháp chuẩn): /stʁyk.tyʁ/.

structure là giống đực hay giống cái?

structure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.