mois
mois nghĩa là tháng, lương tháng.
Nghĩa của mois
Danh từ · giống đực
- Tháng.
- Le milieu du moisgiữa tháng
- Lương tháng.
- Toucher son moislĩnh lương tháng của mình
Dạng từ của mois
Đi với mạo từ: un mois · le mois
Họ từ của mois
Cụm từ, thành ngữ với mois
- être dans son premier (deuxième..) mois — có mang được một (hai) tháng
- mois de Marie — tháng năm
- mois de nourrice — tiền thuê vú; thời gian theo vú
- oublier les mois de nourrice — trẻ ra
Câu ví dụ với mois
- Mon père reviendra au début du mois prochain. Đầu tháng sau bố tôi sẽ về.Tatoeba #134926
- Une fois par mois. Mỗi tháng một lần.Tatoeba #8875167
- Le nouveau pont sera terminé d'ici le mois de mars. Chiếc cầu mới sẽ hoàn thành từ nay đến tháng ba.Tatoeba #181299
- Mes amis disent que je suis un écrivain prolifique, mais je n’ai rien écrit depuis des mois. Bạn bè tôi nói tôi là người viết nhiều nhưng mấy tháng rồi tôi chưa viết cái gì hêt.Tatoeba #3778
- L'exposition se tiendra le mois prochain. Buổi triển lãm sẽ được tổ chức vào tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12218135
- L'exposition sera ouverte pour encore un mois. Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #120110
- Elle est à l'hôpital depuis un mois. Cô ấy đã ở trong bệnh viện một tháng nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133660
- J'ai changé d'adresse le mois dernier. Tôi đã thay đổi địa chỉ của tôi vào tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180397
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ month; period, menstruation
Câu hỏi thường gặp
mois nghĩa là gì?
mois (danh từ) nghĩa là tháng, lương tháng.
mois phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mois (giọng Pháp chuẩn): /mwa/.
mois là giống đực hay giống cái?
mois là danh từ giống đực (dùng với un, le).