TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mensuel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɑ̃.sɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

mensuel nghĩa là hàng tháng.

Nghĩa của mensuel

Tính từ

  1. Hàng tháng.
    • Revue mensuelletạp chí ra hàng tháng, nguyệt san
    • Salaire mensuellương tháng

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhân viên lĩnh lương tháng.

Dạng từ của mensuel

Số nhiềumensuels
Giống cáimensuelle
Giống cái số nhiềumensuelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monthly
  • Danh từ a monthly: a newspaper or magazine that is published monthly

Câu hỏi thường gặp

mensuel nghĩa là gì?

mensuel (tính từ, danh từ) nghĩa là hàng tháng.

mensuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mensuel (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.sɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.