TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mensualité

danh từ giống cái (f)
/mɑ̃.sɥa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

mensualité nghĩa là tiền trả từng tháng.

Nghĩa của mensualité

Danh từ · giống cái

  1. Tiền trả từng tháng.
    • Payer par mensualitéstrả tiền từng tháng một
  2. Lương tháng.

Dạng từ của mensualité

Đi với mạo từ: une mensualité · la mensualité

Số nhiềumensualités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monthly payment or salary

Câu hỏi thường gặp

mensualité nghĩa là gì?

mensualité (danh từ) nghĩa là tiền trả từng tháng.

mensualité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mensualité (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.sɥa.li.te/.

mensualité là giống đực hay giống cái?

mensualité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.