TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moiré

/mwa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

moiré nghĩa là cát nhiễu, ánh lóng láng.

Nghĩa của moiré

Tính từ

  1. Đã xử lý cho nổi cát nhiễu (vải).
  2. Đã xử lý cho nổi ánh lóng lánh (kim loại).
  3. Văn học Lóng lánh.
    • Surface moirée du lacmặt hồ lóng lánh

Danh từ · giống đực

  1. Cát nhiễu (ở vải).
  2. Ánh lóng láng (của kim loại).

Dạng từ của moiré

Số nhiềumoirés
Giống cáimoirée
Giống cái số nhiềumoirées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ moiré, watered (effect); shimmering
  • Danh từ moiré, watered effect, clouded effect

Câu hỏi thường gặp

moiré nghĩa là gì?

moiré (tính từ, danh từ) nghĩa là cát nhiễu, ánh lóng láng.

moiré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moiré (giọng Pháp chuẩn): /mwa.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.