TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moirure

danh từ giống cái (f)
/mwa.ʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt

moirure nghĩa là ánh lóng lánh.

Nghĩa của moirure

Danh từ · giống cái

  1. Ánh lóng lánh.
    • Moirure de la surface du fleuveánh lóng lánh của mặt sông

Dạng từ của moirure

Đi với mạo từ: une moirure · la moirure

Số nhiềumoirures

Câu hỏi thường gặp

moirure nghĩa là gì?

moirure (danh từ) nghĩa là ánh lóng lánh.

moirure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moirure (giọng Pháp chuẩn): /mwa.ʁyʁ/.

moirure là giống đực hay giống cái?

moirure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.