TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bimensuel

/bi.mɑ̃.sɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

bimensuel nghĩa là mỗi tháng hai lần.

Nghĩa của bimensuel

Tính từ

  1. Mỗi tháng hai lần (kỳ).
    • Revue bimensuelletạp chí mỗi tháng hai kỳ

Dạng từ của bimensuel

Số nhiềubimensuels
Giống cáibimensuelle
Giống cái số nhiềubimensuelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fortnightly, semimonthly, bimonthly, biweekly (occurring twice a month)
  • Danh từ bimonthly (a publication issued twice a month)

Câu hỏi thường gặp

bimensuel nghĩa là gì?

bimensuel (tính từ) nghĩa là mỗi tháng hai lần.

bimensuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bimensuel (giọng Pháp chuẩn): /bi.mɑ̃.sɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.