TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bimbeloterie

danh từ giống cái (f)
/bɛ̃.blɔ.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

bimbeloterie nghĩa là Nghề làm đồ mỹ nghệ.

Nghĩa của bimbeloterie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề làm đồ mỹ nghệ.
  2. Nghề buôn đồ mỹ nghệ.
  3. Đồ mỹ nghệ (nói chung).

Dạng từ của bimbeloterie

Đi với mạo từ: une bimbeloterie · la bimbeloterie

Số nhiềubimbeloteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knickknacks (or their manufacture and selling)

Câu hỏi thường gặp

bimbeloterie nghĩa là gì?

bimbeloterie (danh từ) nghĩa là Nghề làm đồ mỹ nghệ.

bimbeloterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bimbeloterie (giọng Pháp chuẩn): /bɛ̃.blɔ.tʁi/.

bimbeloterie là giống đực hay giống cái?

bimbeloterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.