bimbeloterie
danh từ giống cái (f)
/bɛ̃.blɔ.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
bimbeloterie nghĩa là Nghề làm đồ mỹ nghệ.
Nghĩa của bimbeloterie
Danh từ · giống cái
- Nghề làm đồ mỹ nghệ.
- Nghề buôn đồ mỹ nghệ.
- Đồ mỹ nghệ (nói chung).
Dạng từ của bimbeloterie
Đi với mạo từ: une bimbeloterie · la bimbeloterie
| Số nhiều | bimbeloteries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knickknacks (or their manufacture and selling)
Câu hỏi thường gặp
bimbeloterie nghĩa là gì?
bimbeloterie (danh từ) nghĩa là Nghề làm đồ mỹ nghệ.
bimbeloterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bimbeloterie (giọng Pháp chuẩn): /bɛ̃.blɔ.tʁi/.
bimbeloterie là giống đực hay giống cái?
bimbeloterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).