bimestriel
/bi.mɛs.tʁi.jɛl/ giọng máy của trình duyệt
bimestriel nghĩa là hai tháng một lần.
Nghĩa của bimestriel
Tính từ
- Hai tháng một lần (kỳ).
Dạng từ của bimestriel
| Số nhiều | bimestriels |
| Giống cái | bimestrielle |
| Giống cái số nhiều | bimestrielles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bimonthly (once every two months); bimestrial
Câu hỏi thường gặp
bimestriel nghĩa là gì?
bimestriel (tính từ) nghĩa là hai tháng một lần.
bimestriel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bimestriel (giọng Pháp chuẩn): /bi.mɛs.tʁi.jɛl/.