TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bimillénaire

danh từ giống đực (m)
/bi.mi.le.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bimillénaire nghĩa là Thời gian hai nghìn năm.

Nghĩa của bimillénaire

Danh từ · giống đực

  1. Thời gian hai nghìn năm.

Dạng từ của bimillénaire

Đi với mạo từ: un bimillénaire · le bimillénaire

Số nhiềubimillénaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bimillenary
  • Danh từ bimillenary

Câu hỏi thường gặp

bimillénaire nghĩa là gì?

bimillénaire (danh từ) nghĩa là Thời gian hai nghìn năm.

bimillénaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bimillénaire (giọng Pháp chuẩn): /bi.mi.le.nɛʁ/.

bimillénaire là giống đực hay giống cái?

bimillénaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.