TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bimoteur

danh từ giống đực (m)
/bi.mɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bimoteur nghĩa là Máy bay hai động cơ.

Nghĩa của bimoteur

Danh từ · giống đực

  1. Máy bay hai động cơ.

Dạng từ của bimoteur

Đi với mạo từ: un bimoteur · le bimoteur

Số nhiềubimoteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ twin-engine

Câu hỏi thường gặp

bimoteur nghĩa là gì?

bimoteur (danh từ) nghĩa là Máy bay hai động cơ.

bimoteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bimoteur (giọng Pháp chuẩn): /bi.mɔ.tœʁ/.

bimoteur là giống đực hay giống cái?

bimoteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.