bimoteur
danh từ giống đực (m)
/bi.mɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
bimoteur nghĩa là Máy bay hai động cơ.
Nghĩa của bimoteur
Danh từ · giống đực
- Máy bay hai động cơ.
Dạng từ của bimoteur
Đi với mạo từ: un bimoteur · le bimoteur
| Số nhiều | bimoteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ twin-engine
Câu hỏi thường gặp
bimoteur nghĩa là gì?
bimoteur (danh từ) nghĩa là Máy bay hai động cơ.
bimoteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bimoteur (giọng Pháp chuẩn): /bi.mɔ.tœʁ/.
bimoteur là giống đực hay giống cái?
bimoteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).