TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bimétallisme

danh từ giống đực (m)
/bi.me.ta.lism/ giọng máy của trình duyệt

bimétallisme nghĩa là Chế độ song bản vị.

Nghĩa của bimétallisme

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Chế độ song bản vị.

Dạng từ của bimétallisme

Đi với mạo từ: un bimétallisme · le bimétallisme

Số nhiềubimétallismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bimetallism

Câu hỏi thường gặp

bimétallisme nghĩa là gì?

bimétallisme (danh từ) nghĩa là Chế độ song bản vị.

bimétallisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bimétallisme (giọng Pháp chuẩn): /bi.me.ta.lism/.

bimétallisme là giống đực hay giống cái?

bimétallisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.