TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semestre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sə.mɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt

semestre nghĩa là sáu tháng, nửa năm, học kỳ.

Nghĩa của semestre

Danh từ · giống đực

  1. Sáu tháng, nửa năm.
    • Pension payée par semestretrợ cấp trả sáu tháng một
  2. Ngôn ngữ nhà trường Học kỳ.
  3. Tiền trợ cấp sáu tháng.
    • Toucher son semestrelĩnh tiền trợ cấp sáu tháng

Dạng từ của semestre

Đi với mạo từ: un semestre · le semestre

Số nhiềusemestres

Họ từ của semestre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semester; semester, term (at a school or university)

Câu hỏi thường gặp

semestre nghĩa là gì?

semestre (danh từ) nghĩa là sáu tháng, nửa năm, học kỳ.

semestre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semestre (giọng Pháp chuẩn): /sə.mɛstʁ/.

semestre là giống đực hay giống cái?

semestre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.