semestre
/sə.mɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt
semestre nghĩa là sáu tháng, nửa năm, học kỳ.
Nghĩa của semestre
Danh từ · giống đực
- Sáu tháng, nửa năm.
- Pension payée par semestretrợ cấp trả sáu tháng một
- Ngôn ngữ nhà trường Học kỳ.
- Tiền trợ cấp sáu tháng.
- Toucher son semestrelĩnh tiền trợ cấp sáu tháng
Dạng từ của semestre
Đi với mạo từ: un semestre · le semestre
| Số nhiều | semestres |
Họ từ của semestre
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ semester; semester, term (at a school or university)
Câu hỏi thường gặp
semestre nghĩa là gì?
semestre (danh từ) nghĩa là sáu tháng, nửa năm, học kỳ.
semestre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của semestre (giọng Pháp chuẩn): /sə.mɛstʁ/.
semestre là giống đực hay giống cái?
semestre là danh từ giống đực (dùng với un, le).