moise
danh từ giống cái (f)
/mwaz/ giọng máy của trình duyệt
moise nghĩa là thanh giằng.
Nghĩa của moise
Danh từ · giống cái
- Kiến trúc Thanh giằng.
Dạng từ của moise
Đi với mạo từ: une moise · la moise
| Số nhiều | moises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ledger (piece of carpentry), yoke
Câu hỏi thường gặp
moise nghĩa là gì?
moise (danh từ) nghĩa là thanh giằng.
moise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moise (giọng Pháp chuẩn): /mwaz/.
moise là giống đực hay giống cái?
moise là danh từ giống cái (dùng với une, la).