foncier
/fɔ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt
foncier nghĩa là thuế ruộng đất.
Nghĩa của foncier
Tính từ
- Thuộc ruộng đất.
- Propriété foncièresở hữu ruộng đất
- Impôt foncierthuế ruộng đất
- Propriétaire foncierchủ ruộng đất, địa chủ, điền chủ
- Thuộc bản chất.
- Qualité foncièređức tính bản chất
Danh từ · giống đực
- Thuế ruộng đất.
Dạng từ của foncier
| Số nhiều | fonciers |
| Giống cái | foncière /fɔ̃.sjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | foncières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foncier
Trái nghĩa
Họ từ của foncier
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ land, property; fundamental, basic
Câu hỏi thường gặp
foncier nghĩa là gì?
foncier (tính từ, danh từ) nghĩa là thuế ruộng đất.
foncier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foncier (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.sje/.