TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foncier

/fɔ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

foncier nghĩa là thuế ruộng đất.

Nghĩa của foncier

Tính từ

  1. Thuộc ruộng đất.
    • Propriété foncièresở hữu ruộng đất
    • Impôt foncierthuế ruộng đất
    • Propriétaire foncierchủ ruộng đất, địa chủ, điền chủ
  2. Thuộc bản chất.
    • Qualité foncièređức tính bản chất

Danh từ · giống đực

  1. Thuế ruộng đất.

Dạng từ của foncier

Số nhiềufonciers
Giống cáifoncière /fɔ̃.sjɛʁ/
Giống cái số nhiềufoncières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foncier

Trái nghĩa

Họ từ của foncier

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ land, property; fundamental, basic

Câu hỏi thường gặp

foncier nghĩa là gì?

foncier (tính từ, danh từ) nghĩa là thuế ruộng đất.

foncier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foncier (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.sje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.