TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xuồng tiếng Pháp là gì?

"xuồng" trong tiếng Pháp là canot (danh từ).

canot Danh từ · giống đực

/ka.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ca nô, xuồng.

  • Canot de sauvetage xuồng cứu đắm

Xem đầy đủ từ "canot": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xuồng tiếng Pháp là gì?

"xuồng" trong tiếng Pháp là canot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.