TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embarcation

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.baʁ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

embarcation nghĩa là thuyền con, xuồng.

Nghĩa của embarcation

Danh từ · giống cái

  1. Thuyền con, xuồng.
    • Mettre les embarcations à la merthả xuồng xuống biển

Dạng từ của embarcation

Đi với mạo từ: une embarcation · l'embarcation

Số nhiềuembarcations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embarcation

Đồng nghĩa

Họ từ của embarcation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boat, craft; embarkation; transportation

Câu hỏi thường gặp

embarcation nghĩa là gì?

embarcation (danh từ) nghĩa là thuyền con, xuồng.

embarcation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embarcation (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.baʁ.ka.sjɔ̃/.

embarcation là giống đực hay giống cái?

embarcation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.