TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embarcadère

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.baʁ.ka.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

embarcadère nghĩa là bến tàu thủy, sân ga.

Nghĩa của embarcadère

Danh từ · giống đực

  1. Bến tàu thủy.
  2. Đường sắt, từ cũ nghĩa cũ Sân ga.

Dạng từ của embarcadère

Đi với mạo từ: un embarcadère · l'embarcadère

Số nhiềuembarcadères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embarcadère

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pier, wharf

Câu hỏi thường gặp

embarcadère nghĩa là gì?

embarcadère (danh từ) nghĩa là bến tàu thủy, sân ga.

embarcadère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embarcadère (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.baʁ.ka.dɛʁ/.

embarcadère là giống đực hay giống cái?

embarcadère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.