TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débarcadère

danh từ giống đực (m)
/de.baʁ.ka.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

débarcadère nghĩa là bến tàu, bến thuyền, trạm dỡ hàng.

Nghĩa của débarcadère

Danh từ · giống đực

  1. Bến tàu, bến thuyền.
  2. Đường sắt Trạm dỡ hàng.

Dạng từ của débarcadère

Đi với mạo từ: un débarcadère · le débarcadère

Số nhiềudébarcadères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ landing stage, jetty

Câu hỏi thường gặp

débarcadère nghĩa là gì?

débarcadère (danh từ) nghĩa là bến tàu, bến thuyền, trạm dỡ hàng.

débarcadère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débarcadère (giọng Pháp chuẩn): /de.baʁ.ka.dɛʁ/.

débarcadère là giống đực hay giống cái?

débarcadère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.