débarcadère
débarcadère nghĩa là bến tàu, bến thuyền, trạm dỡ hàng.
Nghĩa của débarcadère
Danh từ · giống đực
- Bến tàu, bến thuyền.
- Đường sắt Trạm dỡ hàng.
Dạng từ của débarcadère
Đi với mạo từ: un débarcadère · le débarcadère
| Số nhiều | débarcadères |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ landing stage, jetty
Câu hỏi thường gặp
débarcadère nghĩa là gì?
débarcadère (danh từ) nghĩa là bến tàu, bến thuyền, trạm dỡ hàng.
débarcadère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débarcadère (giọng Pháp chuẩn): /de.baʁ.ka.dɛʁ/.
débarcadère là giống đực hay giống cái?
débarcadère là danh từ giống đực (dùng với un, le).