débarbouillette
danh từ giống cái (f)
/de.baʁ.bu.jɛt/ giọng máy của trình duyệt
débarbouillette nghĩa là khăn mặt.
Nghĩa của débarbouillette
Danh từ · giống cái
- Khăn mặt (Ca-na-da).
Dạng từ của débarbouillette
Đi với mạo từ: une débarbouillette · la débarbouillette
| Số nhiều | débarbouillettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ facecloth
Câu hỏi thường gặp
débarbouillette nghĩa là gì?
débarbouillette (danh từ) nghĩa là khăn mặt.
débarbouillette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débarbouillette (giọng Pháp chuẩn): /de.baʁ.bu.jɛt/.
débarbouillette là giống đực hay giống cái?
débarbouillette là danh từ giống cái (dùng với une, la).