TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débarbouillette

danh từ giống cái (f)
/de.baʁ.bu.jɛt/ giọng máy của trình duyệt

débarbouillette nghĩa là khăn mặt.

Nghĩa của débarbouillette

Danh từ · giống cái

  1. Khăn mặt (Ca-na-da).

Dạng từ của débarbouillette

Đi với mạo từ: une débarbouillette · la débarbouillette

Số nhiềudébarbouillettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ facecloth

Câu hỏi thường gặp

débarbouillette nghĩa là gì?

débarbouillette (danh từ) nghĩa là khăn mặt.

débarbouillette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débarbouillette (giọng Pháp chuẩn): /de.baʁ.bu.jɛt/.

débarbouillette là giống đực hay giống cái?

débarbouillette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.