TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débardage

danh từ giống đực (m)
/de.baʁ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

débardage nghĩa là Sự dỡ hàng xuống bến.

Nghĩa của débardage

Danh từ · giống đực

  1. Sự dỡ hàng xuống bến.
  2. Sự chuyển ra khỏi nơi khai thác (gỗ, đá).

Dạng từ của débardage

Đi với mạo từ: un débardage · le débardage

Số nhiềudébardages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the transportation of logs after being chopped down

Câu hỏi thường gặp

débardage nghĩa là gì?

débardage (danh từ) nghĩa là Sự dỡ hàng xuống bến.

débardage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débardage (giọng Pháp chuẩn): /de.baʁ.daʒ/.

débardage là giống đực hay giống cái?

débardage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.