débardage
danh từ giống đực (m)
/de.baʁ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt
débardage nghĩa là Sự dỡ hàng xuống bến.
Nghĩa của débardage
Danh từ · giống đực
- Sự dỡ hàng xuống bến.
- Sự chuyển ra khỏi nơi khai thác (gỗ, đá).
Dạng từ của débardage
Đi với mạo từ: un débardage · le débardage
| Số nhiều | débardages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the transportation of logs after being chopped down
Câu hỏi thường gặp
débardage nghĩa là gì?
débardage (danh từ) nghĩa là Sự dỡ hàng xuống bến.
débardage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débardage (giọng Pháp chuẩn): /de.baʁ.daʒ/.
débardage là giống đực hay giống cái?
débardage là danh từ giống đực (dùng với un, le).