TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embarbouiller

giọng máy của trình duyệt

embarbouiller nghĩa là bôi nhem nhuốc, làm lạc ý nghĩ, làm cho lúng túng.

Nghĩa của embarbouiller

Ngoại động từ

  1. Bôi nhem nhuốc.
    • Embarbouiller son visagebôi mặt nhem nhuốc
  2. Thân mật Làm lạc ý nghĩ, làm cho lúng túng.

Câu hỏi thường gặp

embarbouiller nghĩa là gì?

embarbouiller (ngoại động từ) nghĩa là bôi nhem nhuốc, làm lạc ý nghĩ, làm cho lúng túng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.