emballeur
danh từ cả hai giống
/ɑ̃.ba.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
emballeur nghĩa là người đóng hàng, người bọc hàng, kẻ đánh lừa, kẻ nói phượu.
Nghĩa của emballeur
Danh từ · cả hai giống
- Người đóng hàng, người bọc hàng, công nhân bao bì.
- Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ đánh lừa, kẻ nói phượu.
Dạng từ của emballeur
| Số nhiều | emballeurs |
| Giống cái | emballeuse /ɑ̃.ba.løz/ |
| Giống cái số nhiều | emballeuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emballeur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ packer (worker)
Câu hỏi thường gặp
emballeur nghĩa là gì?
emballeur (danh từ) nghĩa là người đóng hàng, người bọc hàng, kẻ đánh lừa, kẻ nói phượu.
emballeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emballeur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ba.lœʁ/.
emballeur là giống đực hay giống cái?
emballeur là danh từ cả hai giống.