TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emballeur

danh từ cả hai giống
/ɑ̃.ba.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

emballeur nghĩa là người đóng hàng, người bọc hàng, kẻ đánh lừa, kẻ nói phượu.

Nghĩa của emballeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đóng hàng, người bọc hàng, công nhân bao bì.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ đánh lừa, kẻ nói phượu.

Dạng từ của emballeur

Số nhiềuemballeurs
Giống cáiemballeuse /ɑ̃.ba.løz/
Giống cái số nhiềuemballeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emballeur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ packer (worker)

Câu hỏi thường gặp

emballeur nghĩa là gì?

emballeur (danh từ) nghĩa là người đóng hàng, người bọc hàng, kẻ đánh lừa, kẻ nói phượu.

emballeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emballeur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ba.lœʁ/.

emballeur là giống đực hay giống cái?

emballeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.