TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xinh xắn tiếng Pháp là gì?

"xinh xắn" trong tiếng Pháp là mignon (tính từ), joli (tính từ).

mignon Tính từ

/mi.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xinh xắn.

  • Visage mignon mặt xinh xắn

Xem đầy đủ từ "mignon": giống, cách chia, thành ngữ →

joli Tính từ

/ʒɔ.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xinh, đẹp, xinh đẹp.

  • Il épousa une jolie fille. Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn.
  • Marie est une très jolie fille. Mary là một cô gái rất xinh xắn.

Xem đầy đủ từ "joli": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xinh xắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xinh xắn tiếng Pháp là gì?

"xinh xắn" trong tiếng Pháp là mignon (tính từ), joli (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.