Xin tiếng Pháp là gì?
"xin" trong tiếng Pháp là demander (ngoại động từ), postuler (ngoại động từ), solliciter (ngoại động từ).
demander Ngoại động từ
/də.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin, cầu xin; đòi, yêu cầu.
- Puis-je vous demander une faveur ? Tôi có thể xin ông một ân huệ?
- Demander une faveur cầu xin một ơn huệ
postuler Ngoại động từ
/pɔs.ty.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin, thỉnh cầu.
- Postuler un emploi xin việc
solliciter Ngoại động từ
/sɔ.li.si.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin xỏ; xin.
- Solliciter une faveur xin xỏ một ơn huệ
- Solliciter une audience xin được yết kiến
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xin tiếng Pháp là gì?
"xin" trong tiếng Pháp là demander (ngoại động từ), postuler (ngoại động từ), solliciter (ngoại động từ).