TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xin tiếng Pháp là gì?

"xin" trong tiếng Pháp là demander (ngoại động từ), postuler (ngoại động từ), solliciter (ngoại động từ).

demander Ngoại động từ

/də.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin, cầu xin; đòi, yêu cầu.

  • Puis-je vous demander une faveur ? Tôi có thể xin ông một ân huệ?
  • Demander une faveur cầu xin một ơn huệ

Xem đầy đủ từ "demander": giống, cách chia, thành ngữ →

postuler Ngoại động từ

/pɔs.ty.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin, thỉnh cầu.

  • Postuler un emploi xin việc

Xem đầy đủ từ "postuler": giống, cách chia, thành ngữ →

solliciter Ngoại động từ

/sɔ.li.si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin xỏ; xin.

  • Solliciter une faveur xin xỏ một ơn huệ
  • Solliciter une audience xin được yết kiến

Xem đầy đủ từ "solliciter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xin tiếng Pháp là gì?

"xin" trong tiếng Pháp là demander (ngoại động từ), postuler (ngoại động từ), solliciter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.