TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xanh tiếng Pháp là gì?

"xanh" trong tiếng Pháp là bleu (tính từ), vert (tính từ), pâle (tính từ).

bleu Tính từ

/blø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xanh, lam, lơ.

  • Vos lèvres sont bleues. Môi của bạn màu xanh dương.
  • Tes lèvres sont bleues. Môi của bạn màu xanh dương.

Xem đầy đủ từ "bleu": giống, cách chia, thành ngữ →

vert Tính từ

/vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xanh, xanh lá cây, xanh lục.

  • Elle porte une robe verte. Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục.
  • Les idées vertes incolores dorment intensément. Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối.

Xem đầy đủ từ "vert": giống, cách chia, thành ngữ →

pâle Tính từ

/pal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xanh xao; nhợt nhạt.

  • Un enfant pâle đứa trẻ xanh xao
  • Des lèvres pâles môi nhợt nhạt

Xem đầy đủ từ "pâle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xanh tiếng Pháp là gì?

"xanh" trong tiếng Pháp là bleu (tính từ), vert (tính từ), pâle (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.