Xanh tiếng Pháp là gì?
"xanh" trong tiếng Pháp là bleu (tính từ), vert (tính từ), pâle (tính từ).
bleu Tính từ
/blø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xanh, lam, lơ.
- Vos lèvres sont bleues. Môi của bạn màu xanh dương.
- Tes lèvres sont bleues. Môi của bạn màu xanh dương.
vert Tính từ
/vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xanh, xanh lá cây, xanh lục.
- Elle porte une robe verte. Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục.
- Les idées vertes incolores dorment intensément. Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối.
pâle Tính từ
/pal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xanh xao; nhợt nhạt.
- Un enfant pâle đứa trẻ xanh xao
- Des lèvres pâles môi nhợt nhạt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xanh tiếng Pháp là gì?
"xanh" trong tiếng Pháp là bleu (tính từ), vert (tính từ), pâle (tính từ).