TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poêle

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pwal/ giọng máy của trình duyệt

poêle nghĩa là khăn phủ quan tài.

Nghĩa của poêle

Danh từ · giống đực

  1. Khăn phủ quan tài.
  2. Lò sưởi.
  3. Chảo rán (có cán).

Dạng từ của poêle

Đi với mạo từ: un poêle · le poêle

Số nhiềupoêles

Họ từ của poêle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stove
  • Danh từ pan; metal detector
  • Danh từ pall

Câu hỏi thường gặp

poêle nghĩa là gì?

poêle (danh từ) nghĩa là khăn phủ quan tài.

poêle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poêle (giọng Pháp chuẩn): /pwal/.

poêle là giống đực hay giống cái?

poêle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.