TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xứng đáng tiếng Pháp là gì?

"xứng đáng" trong tiếng Pháp là mériter (ngoại động từ), digne (tính từ), juste (tính từ).

mériter Ngoại động từ

/me.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng, xứng đáng.

  • Tout le monde mérite une seconde chance. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2
  • Mériter des éloges đáng khen

Xem đầy đủ từ "mériter": giống, cách chia, thành ngữ →

digne Tính từ

/diɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng, xứng đáng.

  • Digne de récompense đáng được thưởng
  • Une digne récompense một phần thưởng xứng đáng

Xem đầy đủ từ "digne": giống, cách chia, thành ngữ →

juste Tính từ

/ʒyst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính đáng.

  • Juste colère cơn giận chính đáng
  • Juste cause sự nghiệp chính nghĩa

Xem đầy đủ từ "juste": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xứng đáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xứng đáng tiếng Pháp là gì?

"xứng đáng" trong tiếng Pháp là mériter (ngoại động từ), digne (tính từ), juste (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.