Xứng đáng tiếng Pháp là gì?
"xứng đáng" trong tiếng Pháp là mériter (ngoại động từ), digne (tính từ), juste (tính từ).
mériter Ngoại động từ
/me.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng, xứng đáng.
- Tout le monde mérite une seconde chance. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2
- Mériter des éloges đáng khen
digne Tính từ
/diɲ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng, xứng đáng.
- Digne de récompense đáng được thưởng
- Une digne récompense một phần thưởng xứng đáng
juste Tính từ
/ʒyst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính đáng.
- Juste colère cơn giận chính đáng
- Juste cause sự nghiệp chính nghĩa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xứng đáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xứng đáng tiếng Pháp là gì?
"xứng đáng" trong tiếng Pháp là mériter (ngoại động từ), digne (tính từ), juste (tính từ).