Xô tiếng Pháp là gì?
"xô" trong tiếng Pháp là pousser (nội động từ), seau (danh từ).
pousser Nội động từ
/pu.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẩy, ẩy, xô.
- Ne me poussez pas trop fort. C'est dangereux. Đừng xô đẩy tôi mạnh quá. Nguy hiểm đấy.
- Ne poussez pas đừng có xô
seau Danh từ · giống đực
/so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xô.
- Apporte de l'eau avec le seau. Hãy mang nước bằng xô.
- Seau en tôle cái xô bằng tôn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xô tiếng Pháp là gì?
"xô" trong tiếng Pháp là pousser (nội động từ), seau (danh từ).