TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xây tiếng Pháp là gì?

"xây" trong tiếng Pháp là construire (ngoại động từ), bâtir (ngoại động từ), édifier (ngoại động từ).

construire Ngoại động từ

/kɔ̃s.tʁɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xây dựng, kiến thiết, đóng.

  • Qui l'a construit ? Ai xây cái kia vậy?
  • Il a construit une maison. Anh ấy xây một căn nhà.

Xem đầy đủ từ "construire": giống, cách chia, thành ngữ →

bâtir Ngoại động từ

/ba.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xây dựng, kiến thiết.

  • Qui l'a bâti ? Ai xây cái kia vậy?
  • Bâtir une maison xây dựng một ngôi nhà

Xem đầy đủ từ "bâtir": giống, cách chia, thành ngữ →

édifier Ngoại động từ

/e.di.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xây dựng.

  • édifier un temple xây dựng ngôi đền
  • édifier une doctrine xây dựng một học thuyết

Xem đầy đủ từ "édifier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xây tiếng Pháp là gì?

"xây" trong tiếng Pháp là construire (ngoại động từ), bâtir (ngoại động từ), édifier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.