Xây tiếng Pháp là gì?
"xây" trong tiếng Pháp là construire (ngoại động từ), bâtir (ngoại động từ), édifier (ngoại động từ).
construire Ngoại động từ
/kɔ̃s.tʁɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xây dựng, kiến thiết, đóng.
- Qui l'a construit ? Ai xây cái kia vậy?
- Il a construit une maison. Anh ấy xây một căn nhà.
bâtir Ngoại động từ
/ba.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xây dựng, kiến thiết.
- Qui l'a bâti ? Ai xây cái kia vậy?
- Bâtir une maison xây dựng một ngôi nhà
édifier Ngoại động từ
/e.di.fje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xây dựng.
- édifier un temple xây dựng ngôi đền
- édifier une doctrine xây dựng một học thuyết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xây tiếng Pháp là gì?
"xây" trong tiếng Pháp là construire (ngoại động từ), bâtir (ngoại động từ), édifier (ngoại động từ).