TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vuốt ve tiếng Pháp là gì?

"vuốt ve" trong tiếng Pháp là caresser (ngoại động từ), flatter (ngoại động từ).

caresser Ngoại động từ

/ka.ʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vuốt ve, mơn trớn.

  • Caresser son chien vuốt ve con chó

Xem đầy đủ từ "caresser": giống, cách chia, thành ngữ →

flatter Ngoại động từ

/fla.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vuốt ve.

  • Flatter un cheval vuốt ve con ngựa

Xem đầy đủ từ "flatter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vuốt ve" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vuốt ve tiếng Pháp là gì?

"vuốt ve" trong tiếng Pháp là caresser (ngoại động từ), flatter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.