Vuốt ve tiếng Pháp là gì?
"vuốt ve" trong tiếng Pháp là caresser (ngoại động từ), flatter (ngoại động từ).
caresser Ngoại động từ
/ka.ʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vuốt ve, mơn trớn.
- Caresser son chien vuốt ve con chó
flatter Ngoại động từ
/fla.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vuốt ve.
- Flatter un cheval vuốt ve con ngựa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vuốt ve" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vuốt ve tiếng Pháp là gì?
"vuốt ve" trong tiếng Pháp là caresser (ngoại động từ), flatter (ngoại động từ).