TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Van tiếng Pháp là gì?

"van" trong tiếng Pháp là clapet (danh từ), soupape (danh từ), valse (danh từ).

clapet Danh từ · giống đực

/kla.pɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắp van, van.

Xem đầy đủ từ "clapet": giống, cách chia, thành ngữ →

soupape Danh từ · giống cái

/su.pap/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Van, xupap.

  • Soupape de sureté van an toàn

Xem đầy đủ từ "soupape": giống, cách chia, thành ngữ →

valse Danh từ · giống cái

/vals/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điệu van (nhảy, âm nhạc).

  • Valse lente điệu van chậm
  • Les valses de Chopin những điệu van của Sô-panh

Xem đầy đủ từ "valse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "van" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Van tiếng Pháp là gì?

"van" trong tiếng Pháp là clapet (danh từ), soupape (danh từ), valse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.