registre
/ʁə.ʒistʁ/ giọng máy của trình duyệt
registre nghĩa là sổ, sự khớp dòng.
Nghĩa của registre
Danh từ · giống đực
- Sổ.
- Registre de comptabilitésổ kế toán
- Registre d'adressessổ địa chỉ
- Ngành in Sự khớp dòng (giữa hai trang trong một tờ).
- Kỹ thuật Van; nắp.
- Registre à air chaudvan gió nóng
- Registre d'aéragevan điều tiết thông gió
- Registre à persiennesvan lá sách
- Registre de réglagevan điều chỉnh
- Âm nhạc Khoảng âm; phím màu âm.
- Bộ ghi (trong máy tính điện tử).
- Registre à décalagebộ ghi dịch chuyển
- Registre de mémoirebộ ghi nhớ
- Registre de transfertbộ ghi chuyển
Dạng từ của registre
Đi với mạo từ: un registre · le registre
| Số nhiều | registres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với registre
Đồng nghĩa
Họ từ của registre
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ register (official book); level, category; record, log; range, register
Câu hỏi thường gặp
registre nghĩa là gì?
registre (danh từ) nghĩa là sổ, sự khớp dòng.
registre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của registre (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ʒistʁ/.
registre là giống đực hay giống cái?
registre là danh từ giống đực (dùng với un, le).