TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vals/ giọng máy của trình duyệt

valse nghĩa là điệu van, sự luân chuyển.

Nghĩa của valse

Danh từ · giống cái

  1. Điệu van (nhảy, âm nhạc).
    • Valse lenteđiệu van chậm
    • Les valses de Chopinnhững điệu van của Sô-panh
  2. Nghĩa bóng Sự luân chuyển.
    • La valse des portefeuillessự luân chuyển các ghế bộ trưởng

Dạng từ của valse

Đi với mạo từ: une valse · la valse

Số nhiềuvalses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waltz

Câu hỏi thường gặp

valse nghĩa là gì?

valse (danh từ) nghĩa là điệu van, sự luân chuyển.

valse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valse (giọng Pháp chuẩn): /vals/.

valse là giống đực hay giống cái?

valse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.