valse
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vals/ giọng máy của trình duyệt
valse nghĩa là điệu van, sự luân chuyển.
Nghĩa của valse
Danh từ · giống cái
- Điệu van (nhảy, âm nhạc).
- Valse lenteđiệu van chậm
- Les valses de Chopinnhững điệu van của Sô-panh
- Nghĩa bóng Sự luân chuyển.
- La valse des portefeuillessự luân chuyển các ghế bộ trưởng
Dạng từ của valse
Đi với mạo từ: une valse · la valse
| Số nhiều | valses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valse
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waltz
Câu hỏi thường gặp
valse nghĩa là gì?
valse (danh từ) nghĩa là điệu van, sự luân chuyển.
valse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của valse (giọng Pháp chuẩn): /vals/.
valse là giống đực hay giống cái?
valse là danh từ giống cái (dùng với une, la).