TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valser

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/val.se/ giọng máy của trình duyệt

valser nghĩa là nhảy van, bị quăng, nhảy theo điệu van.

Nghĩa của valser

Nội động từ

  1. Nhảy van.
  2. Thân mật Bị quăng.
    • Et les assiettes de valser par la fenêtrevà đĩa bị quăng qua cửa sổ

Ngoại động từ

  1. Nhảy theo điệu van.
    • Valser un airnhảy một bài theo điệu van

Chia động từ valser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: valséHiện tại phân từ: valsant

Hiện tại présent

  • je valse
  • tu valses
  • il/elle valse
  • nous valsons
  • vous valsez
  • ils/elles valsent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai valsé
  • tu as valsé
  • il/elle a valsé
  • nous avons valsé
  • vous avez valsé
  • ils/elles ont valsé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je valsais
  • tu valsais
  • il/elle valsait
  • nous valsions
  • vous valsiez
  • ils/elles valsaient

Tương lai đơn futur simple

  • je valserai
  • tu valseras
  • il/elle valsera
  • nous valserons
  • vous valserez
  • ils/elles valseront

Điều kiện conditionnel présent

  • je valserais
  • tu valserais
  • il/elle valserait
  • nous valserions
  • vous valseriez
  • ils/elles valseraient

Giả định subjonctif présent

  • que je valse
  • que tu valses
  • qu'il/elle valse
  • que nous valsions
  • que vous valsiez
  • qu'ils/elles valsent

Quá khứ đơn passé simple

  • je valsai
  • tu valsas
  • il/elle valsa
  • nous valsâmes
  • vous valsâtes
  • ils/elles valsèrent

Mệnh lệnh impératif

  • valse (tu)
  • valsons (nous)
  • valsez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của valser

Cụm từ, thành ngữ với valser

  • envoyer valser — đuổi đi
  • faire valser des employés — đuổi người làm đi
  • faire valser l'argent — tiêu tiền phung phí
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to waltz; to be moved quickly and violently

Câu hỏi thường gặp

valser nghĩa là gì?

valser (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là nhảy van, bị quăng, nhảy theo điệu van.

valser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valser (giọng Pháp chuẩn): /val.se/.

Chia động từ valser ở thì hiện tại thế nào?

je valse, tu valses, il/elle valse, nous valsons, vous valsez, ils/elles valsent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.