TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valseur

danh từ giống đực (m)
/val.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

valseur nghĩa là người nhảy van, người không kiên định, người không đáng tin.

Nghĩa của valseur

Danh từ · giống đực

  1. Người nhảy van.
  2. Thân mật Người không kiên định, người không đáng tin.

Dạng từ của valseur

Đi với mạo từ: un valseur · le valseur

Số nhiềuvalseurs
Giống cáivalseuse /val.søz/
Giống cái số nhiềuvalseuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valseur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waltzer

Câu hỏi thường gặp

valseur nghĩa là gì?

valseur (danh từ) nghĩa là người nhảy van, người không kiên định, người không đáng tin.

valseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valseur (giọng Pháp chuẩn): /val.sœʁ/.

valseur là giống đực hay giống cái?

valseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.