valseur
valseur nghĩa là người nhảy van, người không kiên định, người không đáng tin.
Nghĩa của valseur
Danh từ · giống đực
- Người nhảy van.
- Thân mật Người không kiên định, người không đáng tin.
Dạng từ của valseur
Đi với mạo từ: un valseur · le valseur
| Số nhiều | valseurs |
| Giống cái | valseuse /val.søz/ |
| Giống cái số nhiều | valseuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valseur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waltzer
Câu hỏi thường gặp
valseur nghĩa là gì?
valseur (danh từ) nghĩa là người nhảy van, người không kiên định, người không đáng tin.
valseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của valseur (giọng Pháp chuẩn): /val.sœʁ/.
valseur là giống đực hay giống cái?
valseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).