TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valseuse

danh từ giống cái (f)
/val.søz/ giọng máy của trình duyệt

valseuse nghĩa là Xem valseur.

Nghĩa của valseuse

Danh từ · giống cái

  1. xem valseur — Người nhảy van.

Dạng từ của valseuse

Đi với mạo từ: une valseuse · la valseuse

Câu hỏi thường gặp

valseuse nghĩa là gì?

valseuse (danh từ) nghĩa là Xem valseur.

valseuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valseuse (giọng Pháp chuẩn): /val.søz/.

valseuse là giống đực hay giống cái?

valseuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.