Préfloraison valvaire(thực vật học) tiền khai hoa vạn
Câu hỏi thường gặp
valvaire nghĩa là gì?
valvaire (tính từ) nghĩa là Xem valse.
valvaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của valvaire (giọng Pháp chuẩn): /valvɛʁ/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.