TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valvaire

/valvɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

valvaire nghĩa là Xem valse.

Nghĩa của valvaire

Tính từ

  1. xem valse — Điệu van (nhảy, âm nhạc).
    • Préfloraison valvaire(thực vật học) tiền khai hoa vạn

Câu hỏi thường gặp

valvaire nghĩa là gì?

valvaire (tính từ) nghĩa là Xem valse.

valvaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valvaire (giọng Pháp chuẩn): /valvɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.