valve
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/valv/ giọng máy của trình duyệt
valve nghĩa là mảnh vỏ, van.
Nghĩa của valve
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; sinh lý học Mảnh vỏ.
- Van.
- Valve à airvan không khí
- Valve d'admission/valve d'aspiration/valve de purgevan nạp/van hút/van xả
- Valve à action rapidevan tác động nhanh
- Valve à boulet/valve à billevan bi
- Valve d'alimentationvan cấp liệu
- Valve d'arrêt du carburantvan ngắt nhiên liệu
Dạng từ của valve
Đi với mạo từ: une valve · la valve
| Số nhiều | valves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valve
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ valve
Câu hỏi thường gặp
valve nghĩa là gì?
valve (danh từ) nghĩa là mảnh vỏ, van.
valve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của valve (giọng Pháp chuẩn): /valv/.
valve là giống đực hay giống cái?
valve là danh từ giống cái (dùng với une, la).