TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valve

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/valv/ giọng máy của trình duyệt

valve nghĩa là mảnh vỏ, van.

Nghĩa của valve

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Mảnh vỏ.
  2. Van.
    • Valve à airvan không khí
    • Valve d'admission/valve d'aspiration/valve de purgevan nạp/van hút/van xả
    • Valve à action rapidevan tác động nhanh
    • Valve à boulet/valve à billevan bi
    • Valve d'alimentationvan cấp liệu
    • Valve d'arrêt du carburantvan ngắt nhiên liệu

Dạng từ của valve

Đi với mạo từ: une valve · la valve

Số nhiềuvalves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valve

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ valve

Câu hỏi thường gặp

valve nghĩa là gì?

valve (danh từ) nghĩa là mảnh vỏ, van.

valve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valve (giọng Pháp chuẩn): /valv/.

valve là giống đực hay giống cái?

valve là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.