TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valvulaire

/val.vy.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

valvulaire nghĩa là Xem valvule.

Nghĩa của valvulaire

Tính từ

  1. xem valvule — Mảnh vỏ nhỏ.
    • Repli valvulairenếp van
    • Lésion valvulairethương tổn van

Dạng từ của valvulaire

Số nhiềuvalvulaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valvulaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ valve

Câu hỏi thường gặp

valvulaire nghĩa là gì?

valvulaire (tính từ) nghĩa là Xem valvule.

valvulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valvulaire (giọng Pháp chuẩn): /val.vy.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.