TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vừa ý tiếng Pháp là gì?

"vừa ý" trong tiếng Pháp là satisfait (tính từ), satisfaisant (tính từ).

satisfait Tính từ

/sa.tis.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vừa lòng, thỏa mãn, vừa ý.

  • Curiosité satisfaite sự tò mò được thỏa mãn
  • Il est satisfait de mon travail ông ấy vừa lòng về công việc của tôi

Xem đầy đủ từ "satisfait": giống, cách chia, thành ngữ →

satisfaisant Tính từ

/sa.tis.fə.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vừa ý, tốt.

  • Résultat satisfaisant kết quả tốt

Xem đầy đủ từ "satisfaisant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vừa ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vừa ý tiếng Pháp là gì?

"vừa ý" trong tiếng Pháp là satisfait (tính từ), satisfaisant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.