Vị trí tiếng Pháp là gì?
"vị trí" trong tiếng Pháp là place (danh từ), position (danh từ), emplacement (danh từ).
place Danh từ · giống cái
/plas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỗ, vị trí.
- Chaque chose à sa place vật nào ở chỗ ấy
position Danh từ · giống cái
/po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vị trí.
- Position horizontale vị trí nằm ngang
- Position stratégique vị trí chiến lược
emplacement Danh từ · giống đực
/ɑ̃.plas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Địa điểm; vị trí.
- Emplacement de combat vị trí chiến đấu
- Emplacement de départ địa điểm xuất phát
situation Danh từ · giống cái
/si.tɥa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vị trí, địa thế.
- Situation d'une ville vị trí một thành phố
localisation Danh từ · giống cái
/lɔ.ka.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự định chỗ, sự định vị, định vị.
- Théorie des localisations cérébrales thuyết định vị não
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vị trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vị trí tiếng Pháp là gì?
"vị trí" trong tiếng Pháp là place (danh từ), position (danh từ), emplacement (danh từ).