TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emplacement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.plas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

emplacement nghĩa là địa điểm, vị trí.

Nghĩa của emplacement

Danh từ · giống đực

  1. Địa điểm; vị trí.
    • Emplacement de combatvị trí chiến đấu
    • Emplacement de départđịa điểm xuất phát
    • Emplacement de mémoirevị trí bộ nhớ
    • Emplacement de tirvị trí bắn

Dạng từ của emplacement

Đi với mạo từ: un emplacement · l'emplacement

Số nhiềuemplacements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ site, location

Câu hỏi thường gặp

emplacement nghĩa là gì?

emplacement (danh từ) nghĩa là địa điểm, vị trí.

emplacement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emplacement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.plas.mɑ̃/.

emplacement là giống đực hay giống cái?

emplacement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.