emplacement
/ɑ̃.plas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
emplacement nghĩa là địa điểm, vị trí.
Nghĩa của emplacement
Danh từ · giống đực
- Địa điểm; vị trí.
- Emplacement de combatvị trí chiến đấu
- Emplacement de départđịa điểm xuất phát
- Emplacement de mémoirevị trí bộ nhớ
- Emplacement de tirvị trí bắn
Dạng từ của emplacement
Đi với mạo từ: un emplacement · l'emplacement
| Số nhiều | emplacements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ site, location
Câu hỏi thường gặp
emplacement nghĩa là gì?
emplacement (danh từ) nghĩa là địa điểm, vị trí.
emplacement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emplacement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.plas.mɑ̃/.
emplacement là giống đực hay giống cái?
emplacement là danh từ giống đực (dùng với un, le).