TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emplanture

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.plɑ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

emplanture nghĩa là bệ cột buồm, gốc cánh.

Nghĩa của emplanture

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Bệ cột buồm.
  2. Hàng không Gốc cánh.

Dạng từ của emplanture

Đi với mạo từ: une emplanture · l'emplanture

Câu hỏi thường gặp

emplanture nghĩa là gì?

emplanture (danh từ) nghĩa là bệ cột buồm, gốc cánh.

emplanture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emplanture (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.plɑ̃.tyʁ/.

emplanture là giống đực hay giống cái?

emplanture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.