TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emplette

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.plɛt/ giọng máy của trình duyệt

emplette nghĩa là sự mua hàng, hàng mua.

Nghĩa của emplette

Danh từ · giống cái

  1. Sự mua hàng.
    • Faire des emplettesmua hàng
  2. Hàng mua.
    • faire une mauvaise emplettechọn lầm người

Dạng từ của emplette

Đi với mạo từ: une emplette · l'emplette

Số nhiềuemplettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emplette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purchase

Câu hỏi thường gặp

emplette nghĩa là gì?

emplette (danh từ) nghĩa là sự mua hàng, hàng mua.

emplette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emplette (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.plɛt/.

emplette là giống đực hay giống cái?

emplette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.