emplette
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.plɛt/ giọng máy của trình duyệt
emplette nghĩa là sự mua hàng, hàng mua.
Nghĩa của emplette
Danh từ · giống cái
- Sự mua hàng.
- Faire des emplettesmua hàng
- Hàng mua.
- faire une mauvaise emplettechọn lầm người
Dạng từ của emplette
Đi với mạo từ: une emplette · l'emplette
| Số nhiều | emplettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emplette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ purchase
Câu hỏi thường gặp
emplette nghĩa là gì?
emplette (danh từ) nghĩa là sự mua hàng, hàng mua.
emplette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emplette (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.plɛt/.
emplette là giống đực hay giống cái?
emplette là danh từ giống cái (dùng với une, la).